Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīn襟

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo, vạt áo

Âm Hán Việt

khâm

1 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 襟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
18 nét
衤
ybiểu nghĩaquần áo (biến thể của 衣)
禁
cầmbiểu âmcầm/cấm: cho âm jīn

襟 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 禁 (Cầm, biểu âm: âm jīn). Chữ hình thanh. Chỉ đường may nơi cổ áo, vạt trước: ý niệm 'cổ áo'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ vạt áo trước hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ tấm lòng, chí hướng của con người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khâm": 衤 (áo) + 禁 (cầm: âm jīn), phần áo 'kẹp chặt' ở cổ, đó là vạt cổ áo 襟, cũng ẩn dụ tâm hung (lồng ngực rộng mở).

Gương Hán-Việt

khâm trong 'khâm phục', nhưng đây là chữ khác; 襟 thường trong 'hung khâm' (胸襟: khí phách)

Mở khoá kiến thức

Biết 襟 (khâm) mở khoá: 胸襟 (hung khâm: khí phách), 连襟 (liên khâm: anh em rể), 正襟危坐 (ngồi thẳng nghiêm túc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襟 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) + 禁 (biểu âm). Dẫn Digital Shinjigen 2017: chữ chỉ đường may của áo, chuyển sang nghĩa cổ áo, vạt trước. Từ đó mở rộng sang 'lồng ngực, tâm trạng' (胸襟). Hình đại triện còn rõ cấu trúc 衣+禁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正襟危坐,等待面试。Tā zhèngjīn wēizuò, děngdài miànshì. thanh 1

    Anh ấy ngồi thẳng nghiêm túc, chờ phỏng vấn.

  • 两人是连襟关系。Liǎng rén shì liánjīn guānxi. thanh 3

    Hai người là anh em rể.

  • 他胸襟宽广,从不计较小事。Tā xiōngjīn kuānguǎng, cóng bù jìjiào xiǎoshì. thanh 1

    Anh ấy có tâm hồn rộng lượng, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 禁

    là thành phần biểu âm của 襟, HV 'cầm/cấm'

  • 衾

    cùng bộ 衣, hình gần giống: 衾 là chăn đắp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.