Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
liàng諒

Nghĩa tiếng Việt

Tha thứ

Âm Hán Việt

lượng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 諒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
15 nét

諒 thuộc bộ 言 (ngôn). Tuy nhiên cấu tạo gần với 亮 (lượng, sáng) làm âm phần. Có thể là hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người để biểu thị sự thông cảm, tha thứ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lượng": 言 (lời nói) + ý sáng suốt → dùng lời sáng suốt để tha thứ, thông lượng cho nhau.

Gương Hán-Việt

lượng: trong "thông lượng" (諒解), "thể lượng" (體諒)

Mở khoá kiến thức

Biết 諒 mở khoá: 諒解 (lượng giải: thông cảm, tha thứ), 體諒 (thể lượng: cảm thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諒 seal 1
Tiểu triện

諒 có các nghĩa: tha thứ (to forgive), thông cảm (to sympathise), tin tưởng (to believe/trust), thành thật (honest/sincere), và trạng từ "hẳn là, có lẽ" (presumably). Âm đọc liàng. Cấu tạo chi tiết không được giải thích rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請你諒解我的難處。qǐng nǐ liàngjiě wǒ de nánchù. thanh 3

    Xin hãy thông cảm cho hoàn cảnh khó khăn của tôi.

  • 他很快就諒解了她。tā hěn kuài jiù liàngjiě le tā. thanh 1

    Anh ấy đã nhanh chóng tha thứ cho cô ấy.

  • 體諒別人的感受很重要。tǐliàng biérén de gǎnshòu hěn zhòngyào. thanh 3

    Thông cảm với cảm xúc người khác là điều quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亮

    cùng âm Hán-Việt "lượng", khác bộ (亮 bộ 亠)

  • 量

    cùng âm Hán-Việt "lượng", nghĩa đo lường

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.