Nghĩa tiếng Việt
艉
Âm Hán Việt
di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ việc để lại hoặc truyền lại cái gì đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": 讉 (di), bộ 言 (lời nói) gợi liên quan đến ngôn ngữ. Chữ hiếm, nghĩa chưa rõ ràng trong từ điển hiện đại.
Gương Hán-Việt
di trong văn liệu cổ (nghĩa chưa xác định rõ)
Mở khoá kiến thức
Biết 讉 (di) là chữ hiếm, bộ 言, nghĩa chưa được xác định đầy đủ trong từ điển học thuật hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讉 có bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa. Âm đọc là yí.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 讉字見於古代字書。
Chữ 讉 thấy trong từ điển cổ đại.
- 讉屬言部,與語言相關。
讉 thuộc bộ 言, liên quan đến ngôn ngữ.
- 讉為罕見字,極少使用。
讉 là chữ hiếm, rất ít được dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.