Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yòu诱
誘

Nghĩa tiếng Việt

dỗ dành; dẫn dụ

Âm Hán Việt

dụ

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
9 nét
讠
ngônbiểu nghĩalời nói
秀
túbiểu âmtú lệ, xuất sắc

诱 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ dụ dỗ bằng lời, 秀 cho âm đọc. Giản thể của 誘.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành vi lôi kéo hoặc dụ dỗ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dụ": lời (讠) tú lệ hấp dẫn (秀-âm), dụ dỗ, cám dỗ bằng những lời đẹp đẽ quyến rũ.

Gương Hán-Việt

"dụ" trong "dụ dỗ", "cám dỗ", "dụ khị": lôi kéo bằng lời hứa hẹn hấp dẫn

Mở khoá kiến thức

Biết 诱 (dụ) mở khoá: 诱惑 (cám dỗ), 引诱 (dụ dỗ), 诱人 (quyến rũ), 诱发 (gây ra), 诱饵 (mồi nhử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诱 (giản thể của 誘) là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc là dẫn dụ, dỗ dành bằng lời nói ngọt. Chưa có thông tin giáp cốt văn cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 广告用漂亮的图片诱惑消费者。Guǎnggào yòng piàoliang de túpiàn yòuhuò xiāofèizhě. thanh 3

    Quảng cáo dùng hình ảnh đẹp để cám dỗ người tiêu dùng.

  • 他被金钱引诱,走上了错误的道路。Tā bèi jīnqián yǐnyòu, zǒu shàng le cuòwù de dàolù. thanh 1

    Anh ta bị tiền bạc dụ dỗ, đi vào con đường sai lầm.

  • 这道菜的香味非常诱人。Zhè dào cài de xiāngwèi fēicháng yòurén. thanh 4

    Mùi thơm của món ăn này rất hấp dẫn.

  • 警察用诱饵引出了犯人。Jǐngchá yòng yòu'ěr yǐnchū le fànrén. thanh 3

    Cảnh sát dùng mồi nhử để dụ tên tội phạm ra.

  • 不要被坏人诱惑。bùyào bèi huàirén yòuhuò thanh 4

    Đừng để kẻ xấu dụ dỗ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绣

    cùng có 秀, cùng âm xiù gần yòu; 绣 là thêu (bộ mịch), 诱 là dụ dỗ (bộ ngôn)

  • 透

    cùng có 秀 phần âm; 透 là xuyên qua (bộ sước), 诱 là dụ dỗ (bộ ngôn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.