Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
péi赔
賠

Nghĩa tiếng Việt

đền bù, đền trả

Âm Hán Việt

bồi

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
貝
Số nét
12 nét

赔 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 咅 (Phủ, biểu âm: cho âm péi). Chữ hình thanh: bộ 贝 chỉ tiền bạc, tài sản; 咅 cho âm. Nghĩa: dùng tiền bạc để bồi thường, đền bù. Dạng giản thể của 賠.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ tiền bạc, tài sản hoặc tổn thất để biểu thị việc đền bù.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /péi/bị lỗ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồi": tiền 贝 (bối) trả lại vì lỗi, bồi thường, đền bù thiệt hại.

Gương Hán-Việt

bồi trong "bồi thường" (đền bù), "bồi dưỡng" (nuôi dưỡng): chữ 赔 mang nghĩa bồi đắp lại những gì đã mất.

Mở khoá kiến thức

Biết 赔 (bồi) mở khoá: 赔偿 (bồi thường), 索赔 (đòi bồi thường), 赔钱 (lỗ vốn), 理赔 (giải quyết bồi thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赔/賠 là chữ hình thanh: 貝 (bối, vỏ sò/tiền: biểu nghĩa) + 咅 (phủ: biểu âm). Biểu đạt ý nghĩa "chuộc lỗi bằng tiền" hoặc "bồi thường thiệt hại". Bộ 贝 (bối) xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến tiền bạc và tài sản (赚, 购, 贵...).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他打碎了花瓶,要赔钱。Tā dǎsuì le huāpíng, yào péi qián. thanh 1

    Anh ấy làm vỡ bình hoa, phải đền tiền.

  • 公司要求对方赔偿损失。Gōngsī yāoqiú duìfāng péicháng sǔnshī. thanh 1

    Công ty yêu cầu bên kia bồi thường tổn thất.

  • 这次生意赔了很多钱。Zhè cì shēngyì péi le hěn duō qián. thanh 4

    Lần kinh doanh này lỗ rất nhiều tiền.

  • 做zuò thanh 4生shēng thanh 1意yi thanh 5赔péi thanh 2了le thanh 5很hěn thanh 3多duō thanh 1钱qián thanh 2。

    Làm ăn bị lỗ rất nhiều tiền.

  • 你nǐ thanh 3把bǎ thanh 3我wǒ thanh 3的de thanh 5书shū thanh 1弄nòng thanh 4坏huài thanh 4了le thanh 5,要yào thanh 4赔péi thanh 2我wǒ thanh 3。

    Bạn làm hỏng sách của tôi, phải đền cho tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 陪

    cùng pinyin péi, cùng âm Hán-Việt bồi, nhưng 陪 nghĩa là đi cùng, hộ tống

  • 培

    cùng pinyin péi, cùng âm Hán-Việt bồi, nhưng 培 nghĩa là vun đắp, bồi dưỡng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.