Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xùn逊
遜

Nghĩa tiếng Việt

trốn lẩn, lánh đi; kém

Âm Hán Việt

tốn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 逊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
9 nét
辶
sướcbiểu nghĩađi, bước
孙
tônbiểu âmcháu

逊 = 辶(Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 孫/孙 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ hành động rút lui, 孙 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ chỉ sự nhường nhịn hoặc tính từ chỉ sự khiêm tốn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tốn": bước lui (辶) như người cháu (孙-âm) khiêm nhường, tốn kém, khiêm tốn, nhường bước.

Gương Hán-Việt

"tốn" trong "khiêm tốn", "tốn kém": nhún nhường, lùi lại, bớt đi

Mở khoá kiến thức

Biết 逊 (tốn) mở khoá: 谦逊 (khiêm tốn), 逊色 (kém hơn, thua kém), 出逊 (rút lui).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逊 bigseal 1
Đại triện
逊 seal 1
Triện thư

逊 là chữ hình thanh: 辵 (đi bộ) biểu nghĩa, 孫 biểu âm. Nghĩa gốc là rút lui, trốn lánh. Từ đó mở rộng sang "khiêm tốn, nhường nhịn, kém hơn". Thấy trong đại triện và triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人非常谦逊。Tā wéirén fēicháng qiānxùn. thanh 1

    Anh ấy rất khiêm tốn trong cuộc sống.

  • 这幅画与原作相比有些逊色。Zhè fú huà yǔ yuánzuò xiāngbǐ yǒuxiē xùnsè. thanh 4

    Bức tranh này so với bản gốc có phần kém hơn.

  • 他谦逊地接受了批评。Tā qiānxùn de jiēshòu le pīpíng. thanh 1

    Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 损

    cùng Hán-Việt "tốn", cùng nghĩa giảm đi; 损 là tổn thất/suy giảm (bộ thủ), 逊 là khiêm nhường (bộ sước)

  • 孙

    逊 chứa 孙; 孙 đơn thuần là cháu, không liên quan đến khiêm nhường

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.