Nghĩa tiếng Việt
cá tự
Âm Hán Việt
tự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong văn cổ để chỉ một loài cá nước ngọt giống cá mè.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ Ngư (魚: cá), cá trắm bạc bơi thong thả trên mặt nước; âm "tư" gợi "tư do" (tự do như cá bơi lội).
Gương Hán-Việt
tư: trong tiếng Việt "tư" gặp trong "tư tưởng", "tư nhân"; chữ 鱮 dùng riêng trong ngữ cảnh ngư nghiệp cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 鱮 giúp đọc văn bản ngư nghiệp và phân loại cá trong bản thảo cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鱮 (xù)là đồng nghĩa của 鰱 (Hypophthalmichthys molitrix: cá trắm bạc, silver carp). Thuộc bộ 魚.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鱮即鲢鱼,是常见的淡水鱼。
鱮 tức là cá trắm bạc, loài cá nước ngọt phổ biến.
- 鱮鱼生活在江河湖泊中。
Cá 鱮 sống trong sông hồ ao.
- 古称鱮,今通称鲢鱼。
Thời cổ gọi là 鱮, nay thường gọi là cá trắm bạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.