Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
áo鏖

Nghĩa tiếng Việt

trận đánh quyết liệt; rầm rĩ

Âm Hán Việt

ao

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鏖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
19 nét

鏖 thuộc bộ 金 (kim: kim loại). Chữ chỉ xuất hiện trong 鏖戰 (áo chiến: trận chiến ác liệt) và 鏖兵 (áo binh: giao chiến quyết liệt). Chữ tạo muộn chưa thấy rõ cấu trúc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ trận chiến để thể hiện sự khốc liệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áo": kim loại (金) vang lên trong kịch chiến, 鏖戰 (áo chiến) là trận đánh ác liệt không ngừng, tiếng vũ khí vang trời.

Gương Hán-Việt

鏖戰 (áo chiến): kịch chiến, giao chiến ác liệt; 鏖兵 (áo binh): hăng hái chiến đấu

Mở khoá kiến thức

Biết 鏖 mở khoá từ 鏖战 (áo chiến: đánh nhau ác liệt) trong văn chiến tranh và thể thao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), biểu thị tiếng vũ khí kim loại va chạm trong chiến trận ác liệt. Thường gặp trong 鏖戰 (áo chiến: trận chiến ác liệt).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两liǎng thanh 3军jūn thanh 1鏖áo thanh 2战zhàn thanh 4三sān thanh 1天tiān thanh 1三sān thanh 1夜yè thanh 4。

    Hai quân giao chiến ác liệt suốt ba ngày ba đêm.

  • 球场上双方鏖战正酣。qiúchǎng shàng shuāngfāng áo zhàn zhèng hān. thanh 2

    Trên sân, hai đội đang giao chiến quyết liệt vào hồi gay cấn.

  • 这场鏖战决定了战役的走向。zhè chǎng áo zhàn juédìngle zhànyì de zǒuxiàng. thanh 4

    Trận kịch chiến này quyết định hướng đi của chiến dịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奥

    cùng âm ào, nhưng 奥 là sâu xa/Olympic (bộ 大)

  • 傲

    cùng âm ào, nhưng 傲 là kiêu ngạo (bộ 亻)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.