Nghĩa tiếng Việt
bờ
Âm Hán Việt
bạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 田
- Số nét
- 10 nét
畔 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh: bên cạnh ruộng, bờ bãi.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ phương vị đứng sau danh từ khác để chỉ bờ hoặc bên cạnh của một thực thể địa lý.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pàn/bên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": ruộng (田) chia đôi (半), đường bờ giữa hai khoảnh ruộng, bờ bên cạnh.
Gương Hán-Việt
"bạn" trong "hồ bạn" (bên hồ) và "bạn bè" (người ở cạnh mình)
Mở khoá kiến thức
Biết 畔 (bạn) mở khoá: 河畔 (hà bạn: bờ sông); 湖畔 (hồ bạn: bên hồ); 田畔 (điền bạn: bờ ruộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 田 (ruộng, biểu nghĩa) + 半 (biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng, bên cạnh ruộng đồng. Từ đó mở rộng sang 'bờ bãi, bên cạnh' nói chung (hồ畔, sông畔).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们在湖畔散步,谈心。
Họ tản bộ bên hồ, tâm sự với nhau.
- 小屋就建在河畔,风景优美。
Căn nhỏ xây ngay bên bờ sông, phong cảnh tuyệt đẹp.
- 农民们在田畔休息。
Người nông dân nghỉ ngơi bên bờ ruộng.
- 我们在湖畔散步。
Chúng tôi đi dạo bên hồ.
- 他家住在河畔的一个小村子里。
Nhà anh ấy ở một ngôi làng nhỏ bên bờ sông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.