Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gǔ鼓

Nghĩa tiếng Việt

cái trống; gảy đàn

Âm Hán Việt

cổ

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鼓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
鼓
Số nét
13 nét
壴
trúbiểu nghĩacái trống đặt trên giá
支
chibiểu nghĩatay cầm dùi đánh

鼓 = 壴 (Trú, cái trống) + 支 (Chi, tay cầm dùi). Chữ hội ý: tay cầm dùi đánh vào cái trống, nghĩa 'cái trống, đánh trống'. Mở rộng thành 'khuyến khích, kích động' (gõ trống cổ vũ).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ nhạc cụ gõ hoặc làm động từ chỉ hành động đánh trống, kích lệ, thúc đẩy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǔ/trống
  • /gǔ/cổ vũ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cổ': bên trái là cái trống (壴), bên phải là tay cầm dùi (支), đó là 'cổ', là đánh trống.

Gương Hán-Việt

'Cổ' trong cổ vũ, cổ động, trống cổ; cùng âm Hán-Việt với 'cổ' (xưa, 古) nên thường liên đới.

Mở khoá kiến thức

Biết 鼓 mở khóa 鼓励 (cổ lệ / khuyến khích), 鼓掌 (cổ chưởng / vỗ tay), 鼓舞 (cổ vũ / khích lệ), 鼓动 (cổ động / kích động), 一鼓作气 (nhất cổ tác khí / một mạch không nghỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼓 bigseal 1
Đại triện
鼓 seal 1
Tiểu triện

鼓 là chữ hội ý: 壴 (cái trống đặt trên giá đỡ) + 支 (bàn tay cầm dùi). Nghĩa gốc 'đánh trống / cái trống'; mở rộng thành 'cổ vũ, kích động, làm phồng lên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 老师鼓励学生努力学习。lǎoshī gǔlì xuésheng nǔlì xuéxí. thanh 3

    Thầy/cô khuyến khích học sinh chăm chỉ học tập.

  • 大家鼓掌欢迎他。dàjiā gǔzhǎng huānyíng tā. thanh 4

    Mọi người vỗ tay chào đón anh ấy.

  • 他的话鼓舞了我们。tā de huà gǔwǔ le wǒmen. thanh 1

    Lời nói của anh ấy đã khích lệ chúng tôi.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4敲qiāo thanh 1鼓gǔ thanh 3。

    Anh ấy đang đánh trống.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4台tái thanh 2上shàng thanh 4打dǎ thanh 3鼓gǔ thanh 3。

    Anh ấy đánh trống trên sân khấu.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1鼓gǔ thanh 3励lì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5多duō thanh 1说shuō thanh 1汉hàn thanh 4语yǔ thanh 3。

    Thầy giáo khuyến khích chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 古

    cùng âm 'gǔ' và phần trái 鼓 có 古; 古 là 'cổ' (xưa), 鼓 là 'cổ' (trống)

  • 故

    cùng âm 'gù/gǔ'; 故 là 'cố', 鼓 là 'cổ'

  • 豉

    豉 và 鼓 tự dạng gần (豆 vs 壴); 豉 là 'thị' (đậu tương), 鼓 là 'cổ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.