Nghĩa tiếng Việt
ăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
Âm Hán Việt
đạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 11 nét
盗 = 次 (Thứ, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: bát đĩa, đồ đựng). Giản thể của 盜. Nguyên hình 盜 là hội ý: 㳄 (nước miếng nhỏ xuống, thèm muốn) + 皿 (đồ đựng), thèm thuồng đồ của người khác và lấy trộm. Nghĩa là trộm cắp, cướp.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ kẻ trộm hoặc động từ chỉ hành vi trộm cắp, chiếm đoạt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dào/ăn trộm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": thèm muốn (次 ~ thèm) đồ đựng (皿) của người khác, 盗 là trộm đạo, lấy cắp tài sản; đạo tặc đứng thứ (次) trên bục tội ác.
Gương Hán-Việt
đạo trong "đạo tặc", "trộm đạo", "cướp đạo"
Mở khoá kiến thức
Biết 盗 (đạo) mở khoá: 盗窃 (đạo thiết: trộm cắp), 强盗 (cường đạo: cướp), 盗版 (đạo bản: vi phạm bản quyền), 盗用 (đạo dụng: sử dụng trái phép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盗 là dạng giản thể của 盜. Nguyên hình 盜 là chữ hội ý: 㳄 (nước bọt chảy xuống, tham lam thèm muốn) + 皿 (bát đĩa, tài sản), kẻ thèm thuồng tài sản người khác và lấy trộm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
trộm cắp
匪盗bọn cướp
开门揖盗mở cửa rước trộm (tự rước họa vào thân)
强盗kẻ cướp
掩耳盗铃bịt tai trộm chuông (tự lừa dối mình)
海盗hải tặc
男盗女娼nam trộm nữ làm điếm, chỉ hạng người xấu xa, đồi bại
盗伐chặt phá rừng trái phép
盗劫cướp bóc
盗匪đạo tặc, cướp bóc
盗卖trộm bán (tài sản công)
盗印in lậu (xuất bản phẩm mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu bản quyền)
Ví dụ
- 他因盗窃被捕了。
Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp.
- 强盗抢走了她的钱包。
Tên cướp giật mất ví của cô ấy.
- 盗版软件有很大风险。
Phần mềm vi phạm bản quyền có rủi ro rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.