Nghĩa tiếng Việt
cái vòng; quặng đồng sắt
Âm Hán Việt
diệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 17 nét
Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Theo nghĩa được ghi nhận, chữ liên quan đến tấm kim loại mỏng.
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ chỉ các lá hoặc tấm kim loại mỏng như đồng, sắt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: diệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệp" (phục nguyên từ âm yè: lá, tấm mỏng): bộ 金 (kim loại), tấm kim loại mỏng như chiếc lá, dùng trong thủ công mỹ nghệ cổ đại.
Gương Hán-Việt
diệp trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 鍱
Mở khoá kiến thức
Biết 鍱 giúp đọc hiểu các mô tả kỹ thuật kim loại trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鍱 đọc là yè hoặc xié, thuộc bộ 金 (kim loại), nghĩa là tấm kim loại mỏng (thin plates of metal). Không có phân tích tự hình chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代工匠将铜锤打成薄薄的鍱。
Thợ thủ công cổ đại đập đồng thành những tấm 鍱 mỏng.
- 鍱是古代金属加工中常见的形态。
鍱 là hình dạng phổ biến trong gia công kim loại cổ đại.
- 考古学家发现了一些金鍱碎片。
Các nhà khảo cổ phát hiện một số mảnh vàng mỏng 鍱.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.