Nghĩa tiếng Việt
飷
Âm Hán Việt
giải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm động từ chỉ hành vi ăn uống hoặc nuốt thức ăn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giải": bộ 食 (ăn), ăn uống để giải tỏa đói khát.
Gương Hán-Việt
飷 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm', 'ẩm thực'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn, cơm), 飲 (ẩm, uống), 餐 (xan, bữa ăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Thuộc bộ 食 (thức ăn), âm Hán-Việt phục nguyên theo jiě là 'giải'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 飷屬食部之字。
飷 thuộc chữ bộ 食.
- 古文中飷字較為罕見。
Trong văn cổ, chữ 飷 khá hiếm.
- 飷字極為罕見。
Chữ 飷 cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.