Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiān監

Nghĩa tiếng Việt

giám sát

Âm Hán Việt

giam, giám

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 監 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
皿
Số nét
14 nét

監 là chữ hội ý: hình người cúi xuống nhìn vào đồ đựng (bình/chậu). Dạng ban đầu: người với mắt nhấn mạnh đang nhìn vào bình nước, như nhìn gương. Về sau bình nước biến thành 血, rồi thêm nét di chuyển xuống dưới 人. Nguyên hình của 鑑 (gương).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động trông coi hoặc danh từ chỉ nhà giam.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giam, giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": người cúi xuống nhìn vào bình nước, tự "giám" sát bản thân trong gương nước. "Giám sát", "giám ngục" đều từ đây.

Gương Hán-Việt

"giám" trong "giám sát", "giám ngục", "giám đốc", "giám thị"

Mở khoá kiến thức

Biết 監 (giám) mở khóa: 監獄 (giám ngục: nhà tù), 監督 (giám đốc/giám sát), 監視 (giám thị), 太監 (thái giám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

監 bronze 1
Kim văn
監 seal 1
Tiểu triện

監 gồm 臥 (người cúi với mắt nhấn mạnh, biểu nghĩa) + 皿 (bình chứa nước, biểu nghĩa): người nhìn xuống bình nước = nhìn gương. Đây là dạng gốc của 鑑 (gương soi). Phần bình nước sau bị biến thành 血, rồi nét thêm di chuyển xuống dưới phần người. Nghĩa phái sinh: giám sát, giám ngục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被送往監獄服刑。tā bèi sòngwǎng jiānyù fúxíng. thanh 1

    Anh ấy bị đưa đến nhà tù thụ hình.

  • 公司設有監督委員會。gōngsī shè yǒu jiāndū wěiyuánhuì. thanh 1

    Công ty có ủy ban giám sát.

  • 古代太監服務於皇宮。gǔdài tàijiān fúwù yú huánggōng. thanh 3

    Thái giám thời xưa phục vụ trong hoàng cung.

  • 監視器記錄了事件經過。jiānshìqì jìlù le shìjiàn jīngguò. thanh 1

    Camera giám sát ghi lại diễn biến sự kiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鑑

    監 là nguyên hình của 鑑 (gương soi); 鑑 thêm bộ 金

  • 覽

    cùng có yếu tố người nhìn; 覽 = xem lướt, 監 = giám sát

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.