Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xì隙

Nghĩa tiếng Việt

khe hở, khoảng

Âm Hán Việt

khích

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 隙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
阜
Số nét
12 nét
阝
phụbiểu nghĩagò đất, tường đất
𡭴
biểu âmâm phù (gồm 小 + 日 + 小)

隙 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, tường, gợi ý khe trong tường) + 𡭴 (biểu âm: gồm 小 Tiểu + 日 Nhật + 小 Tiểu); chữ hình thanh. Bộ Phụ chỉ tường đất có khe hở, 𡭴 cho âm khích/xì.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ khoảng trống vật lý, thời gian rảnh rỗi hoặc sự bất hòa trong tình cảm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khích": trong tường gò (阝) có ánh sáng nhỏ (小日小) lọt qua, "khích" là khe hở nhỏ, như "khích lệ" (kích thích qua khe hở), hay "mâu khích" (mâu thuẫn).

Gương Hán-Việt

"khích" trong "không khích" (khoảng hở), "mâu khích" (矛隙 = mâu thuẫn bất hoà); 空隙 (không khích = khoảng trống)

Mở khoá kiến thức

Biết 隙 (khích) mở khoá: 空隙 (không khích: khoảng trống), 间隙 (gián khích: khoảng cách), 嫌隙 (hiềm khích: mối bất hoà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隙 seal 1
Tiểu triện

隙 ghép 阜 (⻖: gò, tường, biểu nghĩa) với 𡭴 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Chữ diễn đạt ý tưởng về lỗ hổng hay khe hở trong tường. Nghĩa gốc là khe hở, rãnh nhỏ. Từ đó mở rộng sang nghĩa khoảng trống (空隙), mối bất hoà (嫌隙: sự bất đồng), và cơ hội (乘隙: nhân cơ hội).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墙上有一道小隙缝。Qiáng shàng yǒu yī dào xiǎo xìfèng. thanh 2

    Trên tường có một khe nhỏ.

  • 要利用空隙时间学习。Yào lìyòng kòngxì shíjiān xuéxí. thanh 4

    Cần tận dụng thời gian rảnh để học.

  • 两国之间存在嫌隙。Liǎng guó zhī jiān cúnzài xiánxì. thanh 3

    Giữa hai nước tồn tại mối hiềm khích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 际

    cùng bộ phụ 阝, nghĩa là ranh giới, giao tiếp; dễ nhầm về mặt chức năng

  • 郤

    cùng Hán-Việt "khích", là dạng chữ cổ/hiếm gặp của 隙

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.