Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lí缡
縭

Nghĩa tiếng Việt

dây lưng, khăn giắt; cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng); buộc; lưới đánh cá

Âm Hán Việt

li

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
13 nét

缡 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 离 (Ly, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ liên quan đến vải, thắt lưng; 离 (lí) cho âm. Nghĩa gốc: dải lụa (thắt lưng lụa của người phụ nữ cổ đại), đặc biệt dùng trong hôn lễ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ loại khăn cưới của cô dâu thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": 缡 = sợi tơ 糸 mang âm ly, dải lụa buộc quanh eo cô dâu trong hôn lễ, tượng trưng cho sự kết đôi.

Gương Hán-Việt

"ly": ít phổ biến; 結縭 (kết ly: lấy chồng) trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 缡 mở khoá: 結縭 (jiélí: lấy chồng, kết hôn), 帨縭 (thuật ngữ hôn lễ cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缡 seal 1
Tiểu triện

Dựa trên cấu trúc và ngữ cảnh: 糸 (sợi tơ) + 离 (biểu âm, lí). Nghĩa gốc là thắt lưng lụa của cô dâu: dùng trong 結縭 (kết ly, lấy chồng, nghĩa đen: thắt thắt lưng lụa). Chữ ít dùng độc lập, chủ yếu trong thành ngữ hôn lễ cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 结缡之日,亲友齐贺。Jié lí zhī rì, qīnyǒu qí hè. thanh 2

    Ngày kết hôn, bà con bạn bè đều chúc mừng.

  • 缡是古代女性的绸带。Lí shì gǔdài nǚxìng de chóudài. thanh 2

    缡 là dải lụa của phụ nữ thời cổ đại.

  • 薄缡丝轻柔如云。Bó lí sī qīngróu rú yún. thanh 2

    Sợi lụa mỏng nhẹ như mây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 离

    thành phần biểu âm của 缡, đứng độc lập nghĩa là lìa xa

  • 丽

    cùng âm lì (gần lí), dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.