Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
wù蘁

Nghĩa tiếng Việt

蘁

Âm Hán Việt

ngạc

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
19 nét
艹
thảobiểu nghĩacỏ cây
噩
ngạcbiểu âm

蘁 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 噩 (Ngạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ thực vật, 噩 cho âm wù/ngào.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Dùng làm động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái giật mình tỉnh giấc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": cây cỏ (艹) mọc "ngạc nhiên", ngược chiều, không tuân theo, đó là 蘁, hành động phản kháng trong văn Trang Tử.

Gương Hán-Việt

ngạc: ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 蘁 giúp đọc Trang Tử và văn triết học Tiên Tần về sự phục tùng và phản kháng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艸 + 噩: 艹 biểu nghĩa (cỏ), 噩 biểu âm. Nghĩa: phản kháng, chống đối. Dùng trong văn Trang Tử: "không dám 蘁立" (không dám đứng đối lập). Là chữ văn ngôn hiếm mang nghĩa nổi loạn, chống đối.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不敢蘁立,定天下之定。bù gǎn wù lì, dìng tiānxià zhī dìng. thanh 4

    Không dám đứng đối lập, định ra phép tắc thiên hạ: (Trang Tử).

  • 蘁是一个罕见的文言动词。wù shì yīgè hǎnjiàn de wényán dòngcí. thanh 4

    蘁 là một động từ văn ngôn hiếm gặp.

  • 古代圣王使人不蘁,天下乃治。gǔdài shèng wáng shǐ rén bù wù, tiānxià nǎi zhì. thanh 3

    Thánh vương cổ đại khiến dân không phản kháng, thiên hạ được trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 噩

    噩 là thành phần biểu âm, đồng âm và dễ nhầm

  • 恶

    恶 (ác/wù) cùng âm wù, nghĩa xấu ác: đồng âm nhưng khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.