Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gē疙

Nghĩa tiếng Việt

cục, mụn (疙瘩)

Âm Hán Việt

ngật

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 疙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
疒
Số nét
8 nét

疙 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ liên quan đến bệnh trên da; 乞 cho âm gē.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ thường dùng trong từ ghép để chỉ mụn nhọt hoặc nút thắt khó giải quyết.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngật": bệnh (疒) khất cầu (乞), ngật ngưỡng như cục bướu sần sùi trên da, khó chịu không yên.

Gương Hán-Việt

"ngật" ít dùng độc lập; 疙 chỉ xuất hiện trong 疙瘩 (cục bướu, vết sần)

Mở khoá kiến thức

Biết 疙 mở khoá 疙瘩 (cục bướu; khó giải quyết), 鸡皮疙瘩 (nổi da gà), 解开疙瘩 (tháo gỡ vướng mắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疙 là chữ hình thanh: bộ 疒 (nạch: bệnh) biểu nghĩa; 乞 (khất) cho âm gē. Âm gốc là yì (nghĩa cổ là đần độn); âm gē hiện đại chỉ dùng trong từ ghép như 疙瘩 (cục bướu, vết sần). Chữ không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong 疙瘩.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一紧张就会起鸡皮疙瘩。tā yī jǐnzhāng jiù huì qǐ jīpí gēda. thanh 1

    Anh ta cứ căng thẳng là nổi da gà.

  • 两人之间的疙瘩终于解开了。liǎng rén zhījiān de gēda zhōngyú jiě kāi le. thanh 3

    Vướng mắc giữa hai người cuối cùng đã được giải tỏa.

  • 背上长了个疙瘩,要去医院检查。bèi shàng zhǎng le gè gēda, yào qù yīyuàn jiǎnchá. thanh 4

    Lưng mọc một cục bướu, cần đến bệnh viện kiểm tra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乞

    cùng âm Hán-Việt "khất", là phần âm của 疙; 乞 nghĩa là xin, ăn xin, 疙 chỉ xuất hiện trong 疙瘩

  • 疸

    cùng bộ 疒, liên quan đến bệnh da; 疸 nghĩa là bệnh vàng da (黄疸)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.