Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rú薷

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hương nhu 香薷)

Âm Hán Việt

nhu

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 薷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
17 nét
艹
tháobiểu nghĩacỏ, thực vật
需
nhubiểu âm

薷 là chữ hình thanh: bộ 艹 (tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) kết hợp với 需 (nhu, biểu âm). Chữ chỉ cây hương nhu (Elsholtzia), một loại cây thuốc thơm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ, hầu như chỉ dùng trong từ ghép để chỉ tên một loại thảo dược.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nho": 艹(cỏ) + 需(nhu, biểu âm), cây hương nho (香薷) có mùi thơm "nhu" mượt, dùng giải nhiệt mùa hè trong y học cổ truyền.

Gương Hán-Việt

nho trong 香薷 (hương nho: cây hương nhu)

Mở khoá kiến thức

Biết 薷 (nho) mở khoá từ 香薷 (hương nhu): cây thuốc thơm phổ biến trong y học cổ truyền Trung Hoa và Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薷 (nho/rú) là chữ hình thanh, gồm 艹 (cỏ/cây) biểu nghĩa và 需 biểu âm. "Elsholtzia": cây hương nhu (香薷), một loại cây thảo mộc có mùi thơm, dùng trong y học cổ truyền và nấu ăn. Dùng phổ biến nhất trong từ 香薷 (hương nhu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 香薷是夏天常用的中藥材。Xiāng rú shì xiàtiān chángyòng de zhōngyào cái. thanh 1

    Hương nhu là dược liệu y học cổ truyền thường dùng vào mùa hè.

  • 香薷有解暑的功效。Xiāng rú yǒu jiě shǔ de gōngxiào. thanh 1

    Hương nhu có tác dụng giải nhiệt, trị cảm nắng.

  • 薷屬植物有特殊的香氣。Rú shǔ zhíwù yǒu tèshū de xiānggì. thanh 2

    Cây thuộc chi Elsholtzia có mùi hương đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 儒

    cùng Hán-Việt "nho" (rú), nhưng 儒 là đạo Nho/nhà Nho, 薷 là cây hương nhu

  • 需

    thành phần biểu âm của 薷, nhưng 需 là cần thiết/nhu cầu, 薷 là tên cây thuốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.