Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fèn偾
僨

Nghĩa tiếng Việt

đổ ngã

Âm Hán Việt

phẫn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 偾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
11 nét

偾 là dạng giản thể của 僨. Chữ gốc 僨 gồm bộ 亻(nhân, biểu nghĩa: người) + 賁 (biểu âm, cho âm fèn/phẫn). Cấu trúc hình thanh suy luận. Ba nghĩa: phá hủy, ngã chết, và kích động.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ sự đổ ngã hoặc tính từ chỉ trạng thái thất bại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫn": bộ 亻(người) + âm phẫn, người "phẫn" nộ quá mức thì "phẫn" (đổ ngã) việc lớn, hỏng hết mọi thứ.

Gương Hán-Việt

phẫn: gặp trong "phẫn nộ" (tức giận dữ dội, nhưng là chữ khác 憤); 偾 ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 偾 mở khoá từ vựng thành ngữ về thất bại do hành động sai lầm trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偾 seal 1
Tiểu triện

偾 (Hán-Việt: phẫn, đọc fèn) là dạng giản thể của 僨. Bộ 亻(nhân) xác nhận liên quan đến hành vi của người. Nghĩa: phá hỏng, làm sụp đổ; ngã chết; hoặc kích động căng thẳng. Tiểu triện ghi nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 偾事者,必受惩处。fèn shì zhě, bì shòu chéngchǔ. thanh 4

    Kẻ làm hỏng việc, tất phải chịu trừng phạt.

  • 骄兵必偾,此乃兵法之道。jiāo bīng bì fèn, cǐ nǎi bīngfǎ zhī dào. thanh 1

    Quân kiêu ngạo tất bại, đây là đạo lý binh pháp.

  • 偾张之气,难以约束。fèn zhāng zhī qì, nányǐ yuēshù. thanh 4

    Khí thế kích động căng thẳng, khó lòng kiềm chế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 僨

    phồn thể của 偾, cùng nghĩa

  • 奋

    cùng âm fèn, nghĩa phấn chấn, phấn khích: ngược nghĩa với thất bại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.