Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǎn返

Nghĩa tiếng Việt

ngược; sai trái; trở lại; trả lại

Âm Hán Việt

phản

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 返 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
7 nét

返 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động, đi) + 反 (Phản, biểu âm, đồng thời biểu nghĩa: quay ngược); chữ hình thanh kiêm hội ý. Đi (辶) quay ngược lại (反): trở về đường cũ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ biểu thị hành động quay trở lại nơi xuất phát hoặc trả lại đồ vật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phản": đôi chân (辶) đi ngược lại (反), phản hồi, quay trở về, khứ hồi.

Gương Hán-Việt

phản trong "phản hồi" (返回), "khứ phản" (往返, khứ hồi)

Mở khoá kiến thức

Biết 返 (phản) mở khoá: 返回 (trở về), 往返 (khứ hồi), 重返 (trở lại lần nữa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

返 bronze 1
Kim văn
返 bigseal 1
Đại triện
返 seal 1
Tiểu triện

返 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 辵 (辶, đi) biểu nghĩa, 反 biểu âm, đồng thời 反 có nghĩa "quay ngược lại". Nghĩa gốc là "đi trở về theo con đường đã đi", mở rộng sang "phục hồi, hoàn trả".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 反

    反 là bộ âm của 返, đứng riêng nghĩa là "phản" (chống lại, lật ngược)

  • 还

    还 cũng có bộ 辶 và nghĩa trở lại, nhưng 还 = "hoàn" (trả lại, vẫn còn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.