Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm tân ngữ chỉ địa điểm phía sau để biểu thị việc quay trở lại nơi ban đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản hồi
Từng chữ
- 返phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
Tầng từ vựng
返回 là trở về nơi ban đầu. Trang trọng hơn "回去". Trong công nghệ, "返回" là nút back.
Câu ví dụ
- 飞机安全返回机场。
Máy bay đã an toàn quay trở lại sân bay.
- 请按返回键。
Vui lòng nhấn phím quay lại.
Kết hợp thường gặp
- 返回家
trở về nhà
- 返回故乡
trở về quê hương
- 按返回
bấm quay lại
- 返回按钮
nút quay lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.