Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú袱

Nghĩa tiếng Việt

cái khăn gói

Âm Hán Việt

phục

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 袱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
11 nét
衤
ybiểu nghĩavải, áo
伏
phụcbiểu âm(cho âm fú)

袱 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải, quần áo) + 伏 (Phục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y chỉ vật liệu vải; 伏 cho âm fú, đồng âm Hán-Việt.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với chữ tử để tạo thành danh từ phục tử chỉ cái khăn dùng để gói đồ đạc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": vải (衤) phục sát xuống gói đồ, phục bọc, mảnh vải gấp lại thành cái bọc mang đi.

Gương Hán-Việt

"phục" trong "bao phục" (包袱: gánh nặng, vật gói); 伏 (phục) trong 埋伏 (mai phục)

Mở khoá kiến thức

Biết 袱 mở khoá 包袱 (gánh nặng; cái bọc vải), 卸包袱 (trút bỏ gánh nặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袱 là chữ hình thanh: bộ 衣 (rút thành 衤: y, vải) biểu nghĩa; 伏 (phục) cho âm fú. Nghĩa gốc là mảnh vải dùng để gói đồ hoặc bọc đồ. Hiện dùng chủ yếu trong 包袱 (gánh nặng, hoặc cái bọc vải).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他背着包袱出发了。tā bēizhe bāofu chūfā le. thanh 1

    Anh ấy mang gói hành lý lên đường.

  • 你不要把过去当作包袱。nǐ bùyào bǎ guòqù dàngzuò bāofu. thanh 3

    Bạn đừng coi quá khứ là gánh nặng.

  • 卸下思想包袱,才能轻装前行。xiè xià sīxiǎng bāofu, cái néng qīngzhuāng qiánxíng. thanh 4

    Trút bỏ gánh nặng tâm lý thì mới có thể tiến bước nhẹ nhàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伏

    cùng âm Hán-Việt "phục", là phần âm của 袱; 伏 nghĩa là nằm phục, mai phục, 袱 nghĩa là khăn gói

  • 服

    cùng âm Hán-Việt "phục", cùng âm fú, dễ nhầm; 服 nghĩa là áo/quần, phục tùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.