Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǐ晷

Nghĩa tiếng Việt

bóng mặt trời

Âm Hán Việt

quỹ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 晷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
日
Số nét
12 nét

晷 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ở dưới, gợi nghĩa liên quan đến ánh sáng mặt trời và bóng. Phần trên (鬼 biến thể) biểu âm. Dạng Tiểu triện còn lưu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bóng nắng hoặc đồng hồ mặt trời thời cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": bộ 日 (mặt trời), chiếc "quỹ" (đồng hồ mặt trời) đọc bóng của nhật để đo giờ; ai học khuya là "kế quỹ" (tiếp nối ánh sáng).

Gương Hán-Việt

quỹ trong 日晷 (nhật quỹ): đồng hồ mặt trời

Mở khoá kiến thức

Biết 晷 mở khoá từ 日晷 (đồng hồ mặt trời) và thành ngữ 焚膏繼晷: đốt nến tiếp tục sau khi bóng mặt trời tắt, tả sự chăm chỉ miệt mài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晷 seal 1
Tiểu triện

晷 chỉ bóng của mặt trời trên mặt đất, qua đó chỉ thời gian và đồng hồ mặt trời (日晷: nhật quỹ). Bộ 日 (mặt trời) xác nhận nghĩa thiên văn. Dùng phổ biến trong thành ngữ 焚膏繼晷 (đốt đèn tiếp nối bóng mặt trời: tả sự cần mẫn học hành).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 日晷是古代测量时间的工具。rì guǐ shì gǔdài cèliáng shíjiān de gōngjù. thanh 4

    Đồng hồ mặt trời là công cụ đo thời gian thời cổ đại.

  • 他焚膏继晷,苦读十年。tā fén gāo jì guǐ, kǔdú shí nián. thanh 1

    Anh ta thắp đèn học thâu đêm, khổ luyện mười năm.

  • 寸晷难回,要珍惜时间。cùn guǐ nán huí, yào zhēnxī shíjiān. thanh 4

    Bóng mặt trời một tấc không quay lại: hãy quý trọng thời gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 轨

    cùng âm guǐ, nghĩa "đường ray" hoàn toàn khác

  • 鬼

    gần âm guǐ, có thể là thành phần biểu âm của 晷

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.