Nghĩa tiếng Việt
ngày; mặt trời; Nhật Bản
Âm Hán Việt
nhật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 4 nét
日 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một vòng tròn với chấm hoặc nét ngắn ở giữa, mô phỏng Mặt Trời. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc làm lượng từ để đếm số ngày trong văn viết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐơn tự, có thể chỉ Mặt Trời (天体) hoặc đơn vị thời gian (ngày). Trong Hán-Việt, 日 mang nghĩa 'nhật' (Mặt Trời, ngày). Phân biệt với 天 (trời, ngày): 日 thiên về 时间单位, 天 thiên về thời gian或天空.
- /rì/mặt trời
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhật
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhật' nghĩa là 'Mặt Trời, ngày'. Nhớ: ô vuông là khung Mặt Trời, chấm giữa là tia sáng, mỗi vòng Mặt Trời mọc/lặn là một 'nhật'.
Gương Hán-Việt
Chữ 日 (Nhật) đi vào 'Nhật Bản' (日本), 'sinh nhật' (生日), 'nhật ký' (日记), 'nhật báo' (日报).
Mở khoá kiến thức
Nắm 日 (Nhật) mở khoá 今天 (qua 天 + bối cảnh ngày), 生日 (sinh nhật), 日本 (Nhật Bản), 星期日 (chủ nhật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
日 là chữ tượng hình mô tả Mặt Trời: vòng tròn bao quanh một chấm ở giữa, để phân biệt với các chữ tròn khác như 口. So sánh với biểu tượng thiên văn Mặt Trời ☉ và chữ tượng hình Ai Cập 𓇳. Từ giáp cốt văn đến kim văn, lụa văn rồi tiểu triện, hình tròn dần vuông hoá thành hình chữ nhật như ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
một ngày không gặp như cách ba năm, chỉ nỗi nhớ nhung
一日之雅tình bạn ngắn ngủi, quen biết sơ giao
一日千里tiến bộ cực nhanh, phát triển vượt bậc
不可终日không thể sống qua nổi một ngày, chỉ tình thế nguy cấp hoặc lòng đầy hoảng sợ
不日trong vài ngày tới, chẳng bao lâu nữa
与日俱增ngày một tăng thêm
东北抗日联军Đông Bắc Kháng Nhật Liên quân
丽日ngày nắng đẹp, mặt trời rực rỡ
五日京兆ví von việc nhậm chức trong thời gian ngắn hoặc sắp từ chức
人日ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch
日子ngày tháng, cuộc sống
日记nhật ký
日本Nhật Bản
生日sinh nhật
每日mỗi ngày
Ví dụ
- 今天是几月几日?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- 我去过日本。
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
- 祝你生日快乐。
Chúc mừng sinh nhật.
- 星期日我休息。
Chủ nhật tôi nghỉ.
- 日记
nhật ký, ghi chép hằng ngày
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.