Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jī缉
緝

Nghĩa tiếng Việt

chắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt

Âm Hán Việt

tập

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
12 nét
纟
mịchbiểu nghĩasợi chỉ, tơ lụa
咠
thấpbiểu âmthì thầm (gợi âm jī)

缉 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 咠 (Thấp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch chỉ sợi chỉ, may vá; 咠 gợi âm jī. Chữ giản thể của 緝. Lục thư thông đã ghi lại hình dạng chữ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ tội phạm hoặc kẻ đào tẩu để chỉ hoạt động truy bắt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": sợi chỉ (纟) kết nối từng mảnh, 缉 là chắp nối manh mối, truy nã.

Gương Hán-Việt

缉 xuất hiện trong 通缉 (thông tập = truy nã toàn quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 缉 (tập) giúp đọc 通缉 (truy nã) và 缉拿 (bắt giữ tội phạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缉 liushutong 1
Lục thư thông

缉 là dạng giản thể của 緝. Chữ phồn thể 緝 gồm 糸 (biểu nghĩa: sợi chỉ) và 咠 (biểu âm). Nghĩa gốc: khâu sợi chỉ dày, chắp nối, từ đó mở rộng sang nghĩa lùng bắt (chắp nối manh mối để truy bắt tội phạm). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警方对他发出了通缉令。Jǐngfāng duì tā fāchū le tōngjī lìng. thanh 3

    Cảnh sát đã ban lệnh truy nã anh ta.

  • 国际刑警组织协助缉拿逃犯。Guójì xíngjǐng zǔzhī xiézhù jīná táofàn. thanh 2

    Interpol hỗ trợ bắt giữ tên tội phạm đào tẩu.

  • 他被通缉多年后终于落网。Tā bèi tōngjī duō nián hòu zhōngyú luòwǎng. thanh 1

    Sau nhiều năm bị truy nã, cuối cùng hắn đã bị bắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辑

    cùng âm jí; 辑 = biên soạn, tập hợp; 缉 = khâu, truy nã: cùng âm khác nghĩa

  • 集

    cùng âm jí; 集 = tập hợp; 缉 = truy nã, chắp nối

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.