Nghĩa tiếng Việt
dốc cầu; mố cầu
Âm Hán Việt
thố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 11 nét
堍 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ để chỉ phần đất hoặc mố đất ở hai đầu cầu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tho": khối *đất* (Thổ) dưới chân cầu, *thố* là nền móng, cơ sở giữ cho cầu đứng vững.
Gương Hán-Việt
tho: xuất hiện trong 桥堍 (kiều thố: chân cầu, móng cầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 堍 mở khoá thuật ngữ kiến trúc cổ về chân cầu và móng cầu trong văn học Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堍 là chữ chỉ phần đất ở hai đầu cầu (chân cầu, bờ cầu). Âm Hán-Việt *thố* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桥堍人来人往
Dưới chân cầu người qua lại không ngừng.
- 在桥堍等候
Chờ ở chân cầu.
- 堍边摆摊
Bày hàng ở chân cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.