Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
tuǒ椭
橢

Nghĩa tiếng Việt

dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

Âm Hán Việt

thoả

1 chữ12 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 椭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
12 nét
木
mộcbiểu nghĩagỗ, cây
陏
tuỳbiểu âm(cho âm gần tuǒ)

椭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 陏 (Tuỳ, biểu âm); nhiều khả năng là chữ hình thanh. Bộ Mộc gợi ý ban đầu dùng để chỉ hình dạng của khúc gỗ tròn dài; 陏 cho âm gần tuǒ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả hình dáng của vật thể.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoả": cây gỗ (木) được đẽo thành hình bầu dục, thoả mãn đường cong ellipse tự nhiên.

Gương Hán-Việt

"thoả" ít dùng độc lập; xuất hiện trong "thoả hiệp" (妥協): khác chữ nhưng đồng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 椭 mở khoá từ 椭圆 (hình bầu dục, elip): từ toán học và khoa học cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椭 (phồn thể 橢) là chữ dùng để chỉ hình bầu dục, hình elip. Cấu trúc gồm 木 (mộc) biểu nghĩa và 陏 (tuỳ) biểu âm. Nghĩa hiện đại chủ yếu dùng trong toán học để chỉ hình ellipse.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地球的轨道是椭圆形的。dìqiú de guǐdào shì tuǒyuánxíng de. thanh 4

    Quỹ đạo Trái Đất có hình bầu dục.

  • 这个房间的平面图是椭圆形。zhège fángjiān de píngmiàntú shì tuǒyuánxíng. thanh 4

    Mặt bằng căn phòng này có hình bầu dục.

  • 椭圆是数学中常见的图形。tuǒyuán shì shùxué zhōng chángjiàn de túxíng. thanh 3

    Hình bầu dục là hình quen thuộc trong toán học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 妥

    cùng âm Hán-Việt "thoả", dễ nhầm; 妥 nghĩa là thỏa đáng, 椭 nghĩa là hình bầu dục

  • 橢

    đây chính là phồn thể của 椭, không phải chữ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.