Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
yàng样
樣

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng, dáng vẻ; mẫu

Âm Hán Việt

dạng

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 样 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
10 nét

样 (Dạng) là dạng giản thể của 樣, ghép 木 (Mộc, biểu nghĩa) + 羊 (Dương, biểu âm thay cho 羕 trong chữ phồn thể); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường kết hợp với số từ hoặc đại từ chỉ định để biểu thị chủng loại, kiểu dáng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yàng/loại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dạng": bộ Mộc 木 (gỗ) ghép 羊 (Dương, gợi âm), mẫu gỗ làm khuôn, sinh ra nghĩa "hình dạng, kiểu mẫu".

Gương Hán-Việt

"dạng" trong "hình dạng", "đa dạng", "dạng thức".

Mở khoá kiến thức

Biết 样 (dạng) mở khoá: hình dạng, đa dạng, dạng thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

样 seal 1
Tiểu triện
样 liushutong 1
Lục thư thông

样 là chữ giản thể của 樣, được Phương án Giản hoá chữ Hán năm 1956 của Trung Quốc đặt ra, trong đó bộ biểu âm 羕 được rút gọn thành 羊. Chữ phồn thể 樣 vốn là hình thanh với bộ 木 (cây) biểu nghĩa. Nghĩa hiện đại: hình dạng, kiểu mẫu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是什么样子?zhè shì shénme yàngzi? thanh 4

    Cái này trông như thế nào?

  • 你怎么样?nǐ zěnmeyàng? thanh 3

    Bạn thế nào?

  • 我喜欢这样。wǒ xǐhuan zhèyàng. thanh 3

    Tôi thích như vậy.

  • 他们是一样的。tāmen shì yíyàng de. thanh 1

    Chúng giống nhau.

  • 桌zhuō thanh 1上shàng thanh 4摆bǎi thanh 3着zhe thanh 5好hǎo thanh 3几jǐ thanh 3样yàng thanh 4菜cài thanh 4。

    Trên bàn bày mấy món ăn.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1店diàn thanh 4的de thanh 5点diǎn thanh 3心xīn thanh 1有yǒu thanh 3十shí thanh 2几jǐ thanh 3样yàng thanh 4。

    Tiệm này có hơn chục loại bánh ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羊

    样 chứa 羊 bên phải, dễ nhầm bộ phận

  • 洋

    cùng âm "yáng/yàng", chứa 羊

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.