Nghĩa tiếng Việt
cạn, nông
Âm Hán Việt
thiển, tiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
浅 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 戋 (Tiên, biểu âm: cho âm qiǎn). Chữ hình thanh giản thể của 淺: bộ 氵 chỉ liên quan đến nước, 戋 cho âm đọc. Hình ảnh: nước (氵) ít (戋) = nước cạn, nông.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ chỉ mức độ để tả độ nông sâu, đậm nhạt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn- /qiǎn/nhạt
- /qiǎn/nông
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiển, tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": nước 氵 (thuỷ) mà ít 戋 (tiên nhỏ) = cạn, nông, tiên cảnh nước nông trong vắt.
Gương Hán-Việt
tiên trong "thiển cận" (cách nhìn hạn hẹp): 浅 (tiên/thiển) mang nghĩa nông cạn, hạn chế.
Mở khoá kiến thức
Biết 浅 (tiên) mở khoá: 浅水 (nước cạn), 浅显 (dễ hiểu, đơn giản), 肤浅 (nông cạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
浅 là dạng giản thể của 淺. Chữ truyền thống 淺 gồm 氵 (thuỷ, nước) + 戔 (biểu âm, có nghĩa phụ "ít, nhỏ"). Dạng giản thể dùng 戋 thay 戔. Có thể thấy trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
tài hèn học ít (lời khiêm tốn)
搁浅mắc cạn
浅子một loại dụng cụ đựng đồ, thường có hình tròn và đáy nông
浅学học vấn nông cạn, kiến thức hạn hẹp
浅尝辄止thử qua loa rồi dừng lại, chỉ việc không nghiên cứu sâu vấn đề
浅明nông cạn và rõ ràng, dễ hiểu
浅易nông cạn và dễ dàng, dễ hiểu
浅显giản dị, dễ hiểu (thường nói về nội dung, câu chữ)
浅析phân tích sơ lược, phân tích nông cạn
浅浅nông, không sâu (thường dùng cho nước hoặc mô tả âm thanh)
浅海vùng biển nông, thường có độ sâu dưới 200 mét
很浅rất nông, rất nhạt
Ví dụ
- 这条河很浅,可以趟水过去。
Con sông này rất cạn, có thể lội qua được.
- 他对这个问题的理解还很浅。
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này còn rất nông cạn.
- 这本书内容浅显,适合初学者。
Nội dung cuốn sách này dễ hiểu, phù hợp cho người mới học.
- 这条河很浅,小孩子也可以过去。
Con sông này rất nông, trẻ con cũng có thể qua được.
- 我喜欢穿浅颜色的衣服。
Tôi thích mặc quần áo có màu sắc nhạt.
- 这本书的内容比较浅,很容易懂。
Nội dung của cuốn sách này khá nông cạn (dễ), rất dễ hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.