Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Đặc điểm mặt hàng
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
小型xiǎo xíngquy mô nhỏ大型dà xíngquy mô lớn规模guī móquy mô大规模dà guī móquy mô lớn, diện rộng量liàngdung lượng量liángđo lường重量zhòng liàngtrọng lượng测量cè liángđo lường, đo đạc沉重chén zhòngnặng nề, trầm trọng厘米lí mǐxentimét, đơn vị đo chiều dài bằng 1/100 mét毫米háo mǐmilimét毫升háo shēngmililit平方píng fāngvuông, bình phương尺chǐthước đo (đơn vị độ dài = 0,33 m)尺寸chǐ cunkích thước. Chiều dài, chiều rộng, chiều cao.距离jù líkhoảng cách, cự ly质量zhì liàngchất lượng, phẩm chất方fāngphương (phương hướng, hình vuông, bên, vừa mới)类型lèi xíngloại hình, kiểu, thể loại个别gè biécá biệt, riêng lẻ,个别种类zhǒng lèiloại, chủng loại厚hòudày纯chúntinh khiết无限wú xiànvô hạn, không giới hạn五颜六色wǔ yán liù sèđầy màu sắc宽广kuān guǎngrộng rãi薄báomỏng弯wānuốn cong; cong; đường cong坚固jiān gùvững chắc, bền vững, kiên cố细xìmỏng, mảnh浓nóngdày, đặc次cìlần, thứ tự粗cūthô浅qiǎnnông稳wěnổn định透明tòu míngtrong suốt宽kuānrộng圆yuántròn, hình tròn色彩sè cǎimàu sắc巨大jù dàkhổng lồ, to lớn实用shí yòngthực dụng, có ích, tiện dụng特征tè zhēngđặc trưng, đặc điểm轻易qīng yìdễ dàng, một cách dễ dãi