Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
jīng晶

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa

Âm Hán Việt

tinh

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 晶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
日
Số nét
12 nét

晶 = 日+日+日 (ba mặt trời chồng lên nhau); chữ hội ý. Ba mặt trời tượng trưng cho ánh sáng rực rỡ, tinh thể trong suốt lấp lánh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ sự trong suốt, lấp lánh hoặc làm danh từ chỉ tinh thể, pha lê.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": ba mặt trời (日×3) chồng nhau, tinh thể, lấp lánh như sao tinh, trong suốt tựa pha lê.

Gương Hán-Việt

"tinh" trong "tinh thể", "thủy tinh", "pha lê": trong sáng, tinh khiết, lấp lánh

Mở khoá kiến thức

Biết 晶 (tinh) mở khoá: 结晶 (kết tinh, thành quả), 晶莹 (long lanh trong suốt), 水晶 (pha lê), 液晶 (tinh thể lỏng: màn hình LCD).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晶 là chữ hội ý: ba chữ 日 (mặt trời) xếp chồng lên nhau. Đây là kiểu ghép ba chữ giống nhau (三叠字) biểu thị sự cực đại: sáng rực như ba mặt trời. Từ nghĩa sáng chói mở rộng sang "tinh thể, pha lê" vì tinh thể trong suốt lấp lánh như ánh sáng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块水晶非常漂亮。Zhè kuài shuǐjīng fēicháng piàoliang. thanh 4

    Viên pha lê này rất đẹp.

  • 多年的努力终于结晶了。Duōnián de nǔlì zhōngyú jiéjīng le. thanh 1

    Bao năm nỗ lực cuối cùng đã kết thành quả.

  • 她的眼泪晶莹剔透。Tā de yǎnlèi jīngyíng tìtòu. thanh 1

    Nước mắt cô ấy long lanh trong suốt.

  • 手机屏幕是液晶显示屏。Shǒujī píngmù shì yèjīng xiǎnshìpíng. thanh 3

    Màn hình điện thoại là màn hình tinh thể lỏng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 精

    cùng Hán-Việt "tinh", cùng âm jīng; 精 là tinh tế/tinh chất (bộ mễ), 晶 là tinh thể/lấp lánh (ba nhật)

  • 睛

    cùng âm jīng; 睛 là con mắt (bộ mục), 晶 là tinh thể (ba nhật)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.