Nghĩa tiếng Việt
(xem: lật túc 傈僳)
Âm Hán Việt
túc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 14 nét
僳 là chữ dùng phiên âm tên dân tộc 傈僳 (Lật Túc). Bộ 亻 (nhân) gợi ý liên quan đến người/dân tộc.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với chữ khác để tạo thành danh từ riêng chỉ tộc người Lisu ở Trung Quốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Túc": bộ người (亻) kết hợp liên tưởng đến dân tộc người, 傈僳族 là tộc người Lisu sống trên núi cao vùng Vân Nam.
Gương Hán-Việt
Túc trong 傈僳族 (Lật Túc tộc): tên dân tộc Lisu ở Vân Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 僳 mở khoá tên dân tộc 傈僳族: dân tộc Lisu, một trong 55 dân tộc thiểu số chính thức của Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
僳 chủ yếu xuất hiện trong tên dân tộc 傈僳族 (Lật Túc tộc: dân tộc Lisu), một dân tộc thiểu số sống ở vùng Vân Nam, Trung Quốc và Đông Nam Á.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 傈僳族是中国的少数民族之一。
Dân tộc Lật Túc là một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.
- 傈僳族主要居住在云南省。
Người Lật Túc chủ yếu sống ở tỉnh Vân Nam.
- 僳字常见于民族名称中。
Chữ 僳 thường gặp trong tên gọi dân tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.