Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词
suí随
隨

Nghĩa tiếng Việt

tuỳ theo; đời nhà Tuỳ

Âm Hán Việt

tuỳ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 随 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
阜
Số nét
11 nét
阝
phụbiểu nghĩabiến thể của 阜: gò đất, đường đi
辶
sướcbiểu nghĩađi, bước theo
有
hữubiểu âmphần còn lại gợi âm 'suí'

随 (giản thể của 隨) = 阝 (Phụ, đường gò) + 辶 (Sước, đi) + phần biểu âm. Chữ hình thanh kiêm hội ý: đi theo con đường, nghĩa 'theo, tuỳ theo, đi cùng'. Dạng phồn thể 隨 có cấu trúc rõ hơn với 辵.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ để tạo thành trạng ngữ chỉ sự phụ thuộc, đi kèm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tuỳ': có 辶 (đi) bên dưới và 阝 (đường gò) bên trái, đi theo đường, đó là 'tuỳ', là 'đi cùng'.

Gương Hán-Việt

'Tuỳ' trong tuỳ ý, tuỳ tiện, tuỳ thuộc, tuỳ theo, tuỳ bút, đời nhà Tuỳ.

Mở khoá kiến thức

Biết 随 mở khóa 随便 (tuỳ tiện), 随着 (theo cùng), 随时 (tuỳ thời / bất kỳ lúc nào), 随意 (tuỳ ý), 跟随 (cân tuỳ / đi theo), 伴随 (bạn tuỳ / đi kèm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隨 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, phần 𡐦/有 biểu âm. Nghĩa gốc 'đi theo'; mở rộng thành 'tuỳ theo, theo cùng, mặc kệ'. Tên triều đại 隋 cũng phái sinh từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 隋

    隋 = 阝 + 有 (gần như phần phải của 随); 隋 là tên triều đại Tuỳ, 随 là 'đi theo'

  • 虽

    cùng âm 'suī/suí'; 虽 là 'tuy', 随 là 'tuỳ'

  • 遂

    tự dạng có 辶 phía dưới; 遂 là 'thoả mãn', 随 là 'tuỳ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.