Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yān湮

Nghĩa tiếng Việt

mai một mất, chôn vùi

Âm Hán Việt

nhân

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 湮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
12 nét
土
thổbiểu nghĩađất
垔
nhânbiểu âm

湮 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 垔 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đất, gợi ý nghĩa bị chôn vùi dưới đất. Lưu ý chữ hiện tại dùng bộ 水, nhưng nguồn gốc từ bộ 土.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong văn viết để chỉ sự chìm ngập, biến mất hoặc bị lãng quên theo thời gian.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": đất (土) phủ lên vùi lấp tất cả, 湮 là mai một, chôn vùi, bị lãng quên.

Gương Hán-Việt

湮 xuất hiện trong 湮没 (nhân một: bị vùi lấp, mai một), 湮灭 (nhân diệt: tiêu tan, hủy diệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 湮 mở khoá 湮没 (bị mai một, vùi lấp theo thời gian), 湮灭 (tiêu tan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湮 seal 1
Tiểu triện

湮 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 垔 biểu âm. Nghĩa gốc là bị chôn vùi dưới đất, bị vùi lấp. Từ đó mở rộng nghĩa: mai một, bị lãng quên theo thời gian.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 许多古代文明湮没在历史中。xǔduō gǔdài wénmíng yānmò zài lìshǐ zhōng. thanh 3

    Nhiều nền văn minh cổ đại đã bị mai một trong lịch sử.

  • 他的功绩不应该湮没无闻。tā de gōngjī bù yīnggāi yānmò wúwén. thanh 1

    Công tích của ông ấy không nên bị rơi vào quên lãng.

  • 战争使整座城市湮灭。zhànzhēng shǐ zhěng zuò chéngshì yānmiè. thanh 4

    Chiến tranh đã làm cả thành phố bị hủy diệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 烟

    cùng âm yān, dễ nhầm phát âm

  • 淹

    cùng bộ 水, âm gần giống, đều liên quan đến che phủ/ngập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.