Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bao nhiêu tiền một quyển? (多少钱一本?)
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
师傅shī futhầy, người thầy; người có nghề nghiệp giỏi, công nhân lành nghề; xưng hô lịch sự với người lạ lớn tuổi买mǎimua啤酒pí jiǔbia售货员shòu huò yuánnhân viên bán hàng瓶píngchai钱qiántiền, tiền tệ块kuàimiếng, khối, cục (lượng từ) hoặc đồng nhân dân tệ两liǎnghai再zàilại, nữa, thêm lần nữa水shuǐnước (danh từ)一共yī gòngtổng cộng毛máolông; len; hào (đơn vị tiền, bằng 1/10 tệ)给gěicho, đưa cho小姐xiǎo jiěcô, tiểu thư看kànnhìn, xem (động từ)这些zhè xiēnhững, những này (từ chỉ số nhiều)要yàomuốn本běnquyển, cuốn (lượng từ cho sách vở); gốc, vốn小xiǎonhỏ零钱líng qiántiền lẻ