Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Xin chào! (你好!)
16 từ vựng · 16 có audio
Tiến độ học0/16 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
你好nǐ hǎoxin chào你nǐbạn, ông/bà/nàng/cậu (đại từ ngôi thứ hai)是shìlà (hệ từ)老师lǎo shīgiáo viên吗matrợ từ nghi vấn cuối câu: … không?, … phải không?不bùkhông我wǒtôi, tao, mình (đại từ ngôi thứ nhất)学生xué shēnghọc sinh, sinh viên她tācô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba nữ)谢谢xiè xiecảm ơn不客气bù kè qikhông có chi, đừng khách sáo您nínông, bà, anh, chị (ngôi thứ hai, cách xưng kính trọng)留学生liú xué shēngdu học sinh叫jiàogọi, kêu, hô什么shén megì, cái gì名字míng zitên (cá nhân, đồ vật)