Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Cụm từ cố định固定短语Thán từ叹词
Dùng độc lập như một câu chào hỏi xã giao thông dụng nhất khi gặp mặt
Cụm từ cố định 固定短语
Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
nhĩ hảo
Từng chữ
- 你nhĩbạn, anh, chị, em (ngôi thứ hai số ít)
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你好,我叫李明。
Xin chào, tôi tên là Lý Minh.
- 老师,你好!
Em chào thầy ạ!
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.