Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungCụm từ cố định固定短语Thán từ叹词
nǐ你
hǎo好

Nghĩa tiếng Việt

xin chào

Âm Hán Việt

nhĩ hảo

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Cụm từ cố định固定短语Thán từ叹词

Dùng độc lập như một câu chào hỏi xã giao thông dụng nhất khi gặp mặt

  • Cụm từ cố định 固定短语

    Cả cụm dùng như một khối, thường đứng một mình làm câu chào hoặc câu đáp: 不客气, 没关系, 再见. Học nguyên cụm, không tách ra hay chen thêm từ vào giữa.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

nhĩ hảo

Từng chữ

  • 你nhĩbạn, anh, chị, em (ngôi thứ hai số ít)
  • 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你nǐ thanh 3好hǎo thanh 3,我wǒ thanh 3叫jiào thanh 4李lǐ thanh 3明míng thanh 2。

    Xin chào, tôi tên là Lý Minh.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1,你nǐ thanh 3好hǎo thanh 3!

    Em chào thầy ạ!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.