Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bạn là người nước nào? (你是哪国人?)
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
同学tóng xuébạn học们menhậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người (我们, 朋友们)来láiđến, tới, đến nơi介绍jiè shàogiới thiệu一下yī xiàmột lát; một chút中国Zhōng guóTrung Quốc (nước Trung Hoa)呢netrợ từ cuối câu: … thì sao?, … nhỉ? (hỏi tiếp, hỏi lại); biểu thị hành động đang tiếp diễn也yěcũng (phó từ)高兴gāo xìngvui, vui vẻ很hěnrất, lắm (phó từ tăng cường)认识rèn shibiết, nhận ra, quen biết他tāanh ấy, hắn ấy (đại từ ngôi thứ ba nam)人rénngười国guóquốc gia, nước哪nǎnào (đại từ nghi vấn hỏi về sự lựa chọn/vị trí)的decủa (trợ từ kết cấu nối định ngữ với danh từ: 我的书)姓xìnghọ白俄罗斯Bái é luó sīBelarus俄罗斯É luó sīNga