Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Đại học Thanh Hoa ở đâu? (清华大学在哪儿?)
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
专业zhuān yèchuyên nghiệp, chuyên môn国际guó jìquốc tế关系guān xiquan hệ, mối quan hệ中文zhōng wéntiếng Trung (chữ viết)系xìkhoa, bộ phận研究生yán jiū shēnghọc viên sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ)现代xiàn dàihiện đại文学wén xuévăn học东边dōng biānphía đông, bên đông有yǒucó (động từ)时候shí houlúc, thời điểm欢迎huān yínghoan nghênh去qùđi (động từ di chuyển)卫生间wèi shēng jiānnhà vệ sinh, toilet; phòng tắm教室jiào shìlớp học旁边páng biānbên cạnh西边xī biānphía tây对duìđúng; đối với, với (giới từ); đôi (lượng từ)空儿kòngrthời gian rảnh, lúc rảnh玩儿wánrchơi, đi chơi, chơi đùa