Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Đang làm gì đấy? (在干什么呢?)
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
啊atrợ từ ngữ khí cuối câu: à, nhé, nhỉ; ồ, a (thán từ)喂wèia lô, này干gànlàm, làm việc (nghĩa phổ biến trong văn nói)作业zuò yèbài tập每měimỗi; từng; mỗi một天tiāntrời, bầu trời; ngày (đơn vị thời gian)多duōnhiều中午zhōng wǔbuổi trưa节jiéngày lễ听写tīng xiěnghe viết, chính tả所以suǒ yǐvì vậy酒吧jiǔ bāquán bar喝hēuống (động từ)咖啡kā fēicà phê书店shū diànhiệu sách对面duì miànđối diện自己zì jǐbản thân正在zhèng zàiđang (thì tiếp diễn lúc nói)唱chànghát (động từ), cất tiếng hát歌gēbài hát, khúc ca回huítrở về星期三xīng qī sānthứ Tư