Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Đây là sách của bạn phải không? (这是你的书吗?)
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
那nàđó谁shéiai (đại từ hỏi người)书shūsách, văn bản, thư汉语hàn yǔtiếng Trung (ngôn ngữ)课本kè běnsách giáo khoa词典cí diǎntừ điển就是jiù shìchính là, đúng là日语Rì yǔtiếng Nhật; ngôn ngữ Nhật Bản这zhènày, cái này, đây (đại từ chỉ định gần)杂志zá zhìtạp chí; ấn phẩm định kỳ chứa nhiều bài viết, hình ảnh về các chủ đề khác nhau音乐yīn yuèâm nhạc朋友péng youbạn bè, bạn同屋tóng wūbạn cùng phòng日本Rì běnNhật Bản