Chủ đề · Hán ngữ 2 (第一册下)
Bài 29: Tôi làm đúng hết rồi (我都做对了)
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
见jiànthấy, gặp看见kàn jiànthấy, trông thấy有意思yǒu yì sithú vị, hay再zàilại, nữa, thêm lần nữa上shàngtrên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)考试kǎo shìthi, kỳ thi题tíđề bài; câu hỏi完wánhoàn thành道dàođường, lối đi; lượng từ cho câu hỏi, món ăn, vệt dài (一道题); đạo成绩chéng jìthành tích; điểm số句子jù zicâu干什么gàn shén melàm gì干gànlàm, làm việc (nghĩa phổ biến trong văn nói)词cítừ糟糕zāo gāotệ quá, thật xui, hỏng rồi: thán từ/tính từ biểu thị sự bực bội, hối tiếc khi gặp chuyện xấu; tương đương 'ôi thôi', 'chết rồi' trong tiếng Việt.成chéngtrở thành回信huí xìntrả lời thư; thư trả lời故事gù shicâu chuyện页yètrang (sách, giấy)笑xiàocười (diễn tả cảm xúc vui vẻ, miệng cong lên)会话huì huàHội thoại, đối thoại念niànđọc to, nhớ,想念答dátrả lời办法bàn fǎcách听见tīng jiànnghe thấy打开dǎ kāimở ra作业zuò yèbài tập熟shúchín (thức ăn, quả); quen thuộc, thành thạo于是yú shìsau đó, vì vậy, do đó最好zuì hǎotốt nhất