Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 1
Thức ăn và đồ uống
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 1
Thức ăn và đồ uống
10 từ vựng · 10 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/10 · 0%
Tất cả · 10
10
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
菜
cài
món ăn, rau
茶
chá
trà, chè (đồ uống)
吃
chī
ăn (động từ)
喝
hē
uống (động từ)
杯子
bēi zi
cốc, ly (đồ uống)
米饭
mǐ fàn
cơm (gạo)
苹果
píng guǒ
quả táo
水
shuǐ
nước (danh từ)
水果
shuǐ guǒ
trái cây, hoa quả
饭馆
fàn guǎn
nhà hàng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý