Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 1
Tính từ và trạng từ
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 1
Tính từ và trạng từ
10 từ vựng · 10 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/10 · 0%
Tất cả · 10
10
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
多
duō
nhiều
少
shǎo
ít, thiếu, ít hơn
太
tài
quá, quá mức, rất, cực kỳ
大
dà
to, lớn (tính từ)
好
hǎo
tốt
很
hěn
rất, lắm (phó từ tăng cường)
漂亮
piào liang
đẹp
高兴
gāo xìng
vui, vui vẻ
少
shào
trẻ, thiếu (thiếu niên)
小
xiǎo
nhỏ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý