Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Tính từ và trạng từ
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
安静ān jìngyên tĩnh低dīthấp短duǎnngắn方便fāng biànthuận tiện难nánkhó, gian nan重要zhòng yàoquan trọng新鲜xīn xiāntươi容易róng yìdễ, dễ dàng; dễ bị清楚qīng churõ ràng奇怪qí guàilạ thường, kỳ lạ简单jiǎn dānđơn giản, giản dị; dễ dàng旧jiùcũ; cũ kỹ; đã qua特别tè biéđặc biệt更gènghơn多么duō međến mức nào, làm sao绿lǜmàu xanh lá蓝lánxanh da trời黄huángvàng (màu)几乎jī hūhầu như相同xiāng tónggiống nhau