Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 3
Vận chuyển và du lịch
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Vận chuyển và du lịch
11 từ vựng · 11 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/11 · 0%
Tất cả · 11
11
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
站
zhàn
đứng
骑
qí
cưỡi
离开
lí kāi
rời khỏi
辆
liàng
chiếc
米
mǐ
mét; gạo
一直
yī zhí
suốt, luôn luôn, liên tục; (đi) thẳng
过去
guò qù
trong quá khứ
遇到
yù dào
gặp phải
司机
sī jī
tài xế
搬
bān
chuyển, di chuyển; dọn (nhà); khiêng, vác
出现
chū xiàn
xuất hiện
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý