Chủ đề · HSK 2.0 cấp 4
Mua sắm
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
购物gòu wùmua sắm顾客gù kèkhách hàng打折dǎ zhégiảm giá市场shì chǎngchợ, thị trường逛guàngdạo quanh信用卡xìn yòng kǎthẻ tín dụng价格jià gégiá cả, giá cả hàng hóa免费miǎn fèimiễn phí, không mất tiền浪费làng fèilãng phí塑料袋sù liào dàitúi nhựa戴dàiđeo袜子wà zitất (vớ)脱tuōcởi流行liú xíngphổ biến样子yàng zihình dáng合适hé shìphù hợp试shìthử, kiểm tra适合shì héphù hợp, thích hợp; vừa vặn毛巾máo jīnkhăn剩shèngcòn lại, dư lại; còn thừa