Chủ đề · HSK 2.0 cấp 4
Văn phòng
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
笔记本bǐ jì běnsổ ghi chép, sổ tay; máy tính xách tay (笔记本电脑)日记rì jìnhật ký, ghi chép hàng ngày杂志zá zhìtạp chí; ấn phẩm định kỳ chứa nhiều bài viết, hình ảnh về các chủ đề khác nhau传真chuán zhēngửi fax; truyền tin chân thật复印fù yìnsao chép; photocopy; in lại bản sao号码hào mǎSố打印dǎ yìnin ấn密码mì mǎmật khẩu篇piānbài (lượng từ cho bài văn, bài báo)寄jìgửi, chuyển, gửi gắm网站wǎng zhàntrang web页yètrang (sách, giấy)技术jì shùkỹ thuật, công nghệ, tay nghề文章wén zhāngbài báo, bài viết, văn chương