Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ hành động, thường kết hợp trực tiếp với các danh từ như tài liệu, văn kiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục ấn
Từng chữ
- 复phụclặp lại; trả lời; phục hồi; ôn (复习)
- 印ấnin ấn; cái ấn
Tầng từ vựng
Dùng phổ biến trong văn phòng: photocopy tài liệu. Synonym: 复制 (sao chép bản kỹ thuật số). Trong tiếng Trung, 复印 thường dùng cho giấy, còn 复制 cho file/tech.
Câu ví dụ
- 请帮我复印这份文件。
Xin hãy giúp tôi sao chép tài liệu này.
- 复印机坏了。
Máy photocopy bị hỏng.
Kết hợp thường gặp
- 复印文件
sao chép tài liệu
- 复印店
tiệm photocopy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.